potential sequel

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phần tiếp theo tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. Due to the film's massive success, fans are eagerly awaiting news about a potential sequel.

    Nhờ thành công vang dội của bộ phim, người hâm mộ đang háo hức chờ đợi tin tức về một phần tiếp theo tiềm năng.