potential restructuring

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tái cấu trúc tiềm năng; Tái cấu trúc tài chính tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. As the dust settles, the advertising industry faces a period of uncertainty and potential restructuring.

    Khi bụi lắng xuống, ngành quảng cáo phải đối mặt với một giai đoạn không chắc chắn và khả năng tái cấu trúc.

  2. Investors are closely monitoring the company's debt levels due to the threat of potential restructuring.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ mức nợ của công ty do mối đe dọa tái cấu trúc tài chính tiềm năng.