potential rebound
📖 Định nghĩa
-
Sự phục hồi tiềm năng; Sự nảy lại tiềm năng
💬 Ví dụ
-
While some experts predict a potential rebound if policy adjustments are made, others foresee further weakness.
Trong khi một số chuyên gia dự đoán một sự phục hồi tiềm năng nếu các điều chỉnh chính sách được thực hiện, những người khác lại dự báo sự suy yếu hơn nữa.
-
The scientist measured the potential rebound of the material after it was compressed.
Nhà khoa học đã đo sự nảy lại tiềm năng của vật liệu sau khi bị nén.