potential realignment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tái cấu trúc quyền lực; Khả năng tái định vị chiến lược hoặc ý thức hệ; Tái cấu trúc lực lượng thị trường dự kiến

💬 Ví dụ

  1. This development signals a potential realignment of power dynamics within FIFA’s electoral landscape.

    Sự phát triển này báo hiệu một sự sắp xếp lại tiềm năng các động lực quyền lực trong bối cảnh bầu cử của FIFA.

  2. Analysts are debating whether the recent treaty will lead to a potential realignment of European security policies.

    Các nhà phân tích đang tranh luận liệu hiệp ước gần đây có dẫn đến việc tái điều chỉnh chính sách an ninh châu Âu hay không.

  3. The merger creates a potential realignment in the global telecommunications industry.

    Việc sáp nhập này có thể tạo ra sự sắp xếp lại tiềm năng trong ngành viễn thông toàn cầu.