potential partnerships
📖 Định nghĩa
-
quan hệ đối tác tiềm năng; Liên minh hoặc doanh nghiệp liên doanh tương lai
💬 Ví dụ
-
The company is currently evaluating potential partnerships with tech startups to enhance its product line.
Công ty đang đánh giá các quan hệ đối tác tiềm năng với các công ty khởi nghiệp công nghệ để tăng cường danh mục sản phẩm của mình.
-
Industry leaders have expressed cautious optimism about potential partnerships.
Các nhà lãnh đạo ngành đã bày tỏ sự lạc quan thận trọng về các mối quan hệ đối tác tiềm năng.