potential outbreaks
📖 Định nghĩa
-
Các đợt bùng phát tiềm tàng
💬 Ví dụ
-
Health officials are monitoring the region closely to prevent potential outbreaks.
Các quan chức y tế đang giám sát chặt chẽ khu vực này để ngăn chặn các đợt bùng phát tiềm tàng.