potential lives
📖 Định nghĩa
-
Mạng sống tiềm năng
💬 Ví dụ
-
The tragedy left many mourning the potential lives lost due to the lack of medical resources.
Bi kịch đã khiến nhiều người thương tiếc những mạng sống tiềm năng đã mất do thiếu hụt nguồn lực y tế.