potential listing
📖 Định nghĩa
-
Khả năng niêm yết
💬 Ví dụ
-
Investors are closely monitoring the company's potential listing on the New York Stock Exchange.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao khả năng niêm yết của công ty trên Sở giao dịch chứng khoán New York.