potential harms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tác hại tiềm ẩn; Rủi ro tiềm ẩn

💬 Ví dụ

  1. The aim is to foster trust in AI while mitigating potential harms to individuals.

    Mục tiêu là thúc đẩy niềm tin vào AI đồng thời giảm thiểu các tác hại tiềm ẩn đối với các cá nhân.

  2. The safety report highlighted several potential harms associated with the new chemical compound.

    Báo cáo an toàn đã nhấn mạnh một số tác hại tiềm ẩn liên quan đến hợp chất hóa học mới.