potential gas leak or equipment failure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Có thể rò rỉ hoặc hỏng

💬 Ví dụ

  1. Investigators are checking the site for a potential gas leak or equipment failure.

    Các điều tra viên đang kiểm tra hiện trường để tìm khả năng rò rỉ gas hoặc hỏng thiết bị.