potential gas leak or equipment failure
📖 Định nghĩa
-
Có thể rò rỉ hoặc hỏng
💬 Ví dụ
-
Investigators are checking the site for a potential gas leak or equipment failure.
Các điều tra viên đang kiểm tra hiện trường để tìm khả năng rò rỉ gas hoặc hỏng thiết bị.