potential fraud

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Gian lận tiềm ẩn

💬 Ví dụ

  1. The regulatory body is implementing new measures to detect and prevent potential fraud in online transactions.

    Cơ quan quản lý đang triển khai các biện pháp mới để phát hiện và ngăn chặn gian lận tiềm ẩn trong các giao dịch trực tuyến.