potential disruption
📖 Định nghĩa
-
Gián đoạn tiềm tàng; Gián đoạn tiềm ẩn; Sự gián đoạn tiềm tàng
💬 Ví dụ
-
A primary driver behind this decision is the potential disruption of critical maritime trade routes.
Một động lực chính đằng sau quyết định này là sự gián đoạn tiềm tàng đối với các tuyến thương mại hàng hải quan trọng.
-
The company implemented new cybersecurity measures to mitigate the risk of potential disruption from ransomware attacks.
Công ty đã triển khai các biện pháp an ninh mạng mới để giảm thiểu rủi ro gián đoạn tiềm tàng từ các cuộc tấn công mã độc tống tiền.
-
Investors are wary of the potential disruption caused by emerging artificial intelligence technologies in traditional manufacturing sectors.
Các nhà đầu tư thận trọng trước sự gián đoạn tiềm tàng do các công nghệ trí tuệ nhân tạo mới nổi gây ra trong các ngành sản xuất truyền thống.