potential destruction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng bị phá hủy; Rủi ro tổn hại hệ thống

💬 Ví dụ

  1. The potential destruction of such a heavily fortified site would have profound implications for future nuclear negotiations worldwide.

    Việc phá hủy tiềm tàng một địa điểm được kiên cố hóa mạnh mẽ như vậy sẽ có những tác động sâu sắc đến các cuộc đàm phán hạt nhân trong tương lai trên toàn thế giới.

  2. Economic instability poses a risk of potential destruction to the nation's financial infrastructure.

    Sự bất ổn kinh tế gây ra rủi ro phá hủy tiềm tàng đối với cơ sở hạ tầng tài chính của quốc gia.