potential currency devaluation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng mất giá tiền tệ

💬 Ví dụ

  1. Investors are hedging their assets against potential currency devaluation.

    Các nhà đầu tư đang phòng hộ tài sản của họ trước khả năng mất giá tiền tệ.