potential currency devaluation
📖 Định nghĩa
-
Khả năng mất giá tiền tệ
💬 Ví dụ
-
Investors are hedging their assets against potential currency devaluation.
Các nhà đầu tư đang phòng hộ tài sản của họ trước khả năng mất giá tiền tệ.