potential collaborations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hợp tác tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. The networking event was designed to help researchers identify potential collaborations.

    Sự kiện kết nối được thiết kế để giúp các nhà nghiên cứu xác định các sự hợp tác tiềm năng.