potential coalition formations
📖 Định nghĩa
-
Liên minh tiềm năng; Liên minh tiềm năng
💬 Ví dụ
-
Investors are closely monitoring the potential coalition formations and their implications for fiscal policy within the Eurozone.
Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các hình thức liên minh tiềm năng và tác động của chúng đối với chính sách tài khóa trong khu vực Eurozone.
-
The company is exploring potential coalition formations to expand its market reach in Asia.
Công ty đang khám phá các hình thức liên minh chiến lược tiềm năng để mở rộng phạm vi thị trường tại Châu Á.