potential changes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi có thể xảy ra; Thay đổi dự kiến

💬 Ví dụ

  1. The committee is reviewing the proposal for potential changes to the policy.

    Ủy ban đang xem xét đề xuất về những thay đổi tiềm năng đối với chính sách.

  2. Central banks and institutional investors are recalibrating their portfolios to account for potential changes in European economic leadership.

    Các ngân hàng trung ương và các nhà đầu tư tổ chức đang điều chỉnh lại danh mục đầu tư của họ để tính đến những thay đổi tiềm năng trong vai trò lãnh đạo kinh tế của châu Âu.