potential challenge
📖 Định nghĩa
-
Thách thức tiềm ẩn; Thử thách tiềm năng
💬 Ví dụ
-
The team must prepare for every potential challenge that might arise during the project.
Nhóm phải chuẩn bị cho mọi thách thức tiềm ẩn có thể phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
-
His ability to navigate pressure situations suggests he is poised for a potential challenge in the final rounds.
Khả năng điều hướng các tình huống áp lực cho thấy anh ấy đã sẵn sàng cho một thử thách tiềm năng trong các vòng cuối.