potential attendance numbers
📖 Định nghĩa
-
Số lượng người tham dự tiềm năng
💬 Ví dụ
-
The organizers are reviewing the marketing strategy to boost potential attendance numbers.
Các nhà tổ chức đang xem xét lại chiến lược tiếp thị để tăng số lượng người tham dự tiềm năng.