posture

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpɑstʃɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tư thế; lập trường; làm dáng; tình trạng
  2. verb
    ra vẻ; tạo dáng; làm màu
  3. noun
    tư thế; Thế trận quân sự

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: postures Ngôi 3 số ít: postures Thì quá khứ: postured Phân từ quá khứ: postured Phân từ hiện tại: posturing

Cụm từ cố định

good posturebad posturepoor posturebody posturemaintain good posturestrike a posture

Từ phái sinh

posturalposturingposturer

Từ đồng nghĩa

stanceposepositionbearingcarriageattitude

Dễ nhầm lẫn

gesture
EN: 'Posture' refers to the overall position or alignment of the body; 'gesture' refers to a specific deliberate movement, usually of the hands or arms.
vi: 'Posture' đề cập đến vị trí hoặc sự căn chỉnh tổng thể của cơ thể; 'gesture' đề cập đến một chuyển động cụ thể và cố ý, thường là của tay hoặc cánh tay.
pose
EN: 'Pose' implies a deliberate, often temporary arrangement of the body (e.g., for a photo); 'posture' is more about habitual or natural body alignment.
vi: 'Pose' ám chỉ sự sắp xếp có chủ đích, thường là tạm thời của cơ thể (ví dụ: để chụp ảnh); 'posture' liên quan nhiều hơn đến sự căn chỉnh cơ thể theo thói quen hoặc tự nhiên.
pasture
EN: 'Posture' relates to body position; 'pasture' refers to land covered with grass for grazing animals.
vi: 'Posture' liên quan đến vị trí cơ thể; 'pasture' đề cập đến đất được phủ cỏ để gia súc gặm.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'posture' with 'pasture' (grazing land). The 'o' in 'posture' relates to its Latin root 'positura' (position).
vi: Đừng nhầm lẫn 'posture' với 'pasture' (đất chăn thả). Chữ 'o' trong 'posture' liên quan đến gốc Latinh của nó là 'positura' (vị trí).

💬 Ví dụ

  1. The doctor told her to improve her posture to reduce back pain.

    Bác sĩ khuyên cô ấy cải thiện tư thế để giảm đau lưng.

  2. The government adopted a tough posture on immigration reform.

    Chính phủ đã có lập trường cứng rắn về cải cách nhập cư.

  3. His concern for the environment was merely a posture to win votes.

    Sự quan tâm của ông ấy đối với môi trường chỉ là làm dáng để lấy phiếu bầu.

  4. The military posture of the nation was one of readiness and deterrence.

    Tư thế quân sự của quốc gia là sẵn sàng và răn đe.

  5. He postured as a champion of the working class despite his wealthy background.

    Anh ta ra vẻ là người bảo vệ giai cấp công nhân dù xuất thân giàu có.

  6. The model postured for the photographer's camera.

    Người mẫu tạo dáng trước ống kính của nhiếp ảnh gia.

  7. The politician postured before the cameras, making grand gestures and sweeping statements.

    Vị chính trị gia làm màu trước ống kính, với những cử chỉ khoa trương và những tuyên bố đao to búa lớn.

  8. The instructor guided the class through a series of challenging postures.

    Huấn luyện viên hướng dẫn cả lớp thực hiện một loạt tư thế đầy thử thách.

  9. NATO's nuclear posture has been a subject of debate among member states.

    Thế trận hạt nhân của NATO đã là chủ đề tranh luận giữa các quốc gia thành viên.