posture
📖 Định nghĩa
-
noun
tư thế; lập trường; làm dáng; tình trạng
-
verb
ra vẻ; tạo dáng; làm màu
-
noun
tư thế; Thế trận quân sự
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The doctor told her to improve her posture to reduce back pain.
Bác sĩ khuyên cô ấy cải thiện tư thế để giảm đau lưng.
-
The government adopted a tough posture on immigration reform.
Chính phủ đã có lập trường cứng rắn về cải cách nhập cư.
-
His concern for the environment was merely a posture to win votes.
Sự quan tâm của ông ấy đối với môi trường chỉ là làm dáng để lấy phiếu bầu.
-
The military posture of the nation was one of readiness and deterrence.
Tư thế quân sự của quốc gia là sẵn sàng và răn đe.
-
He postured as a champion of the working class despite his wealthy background.
Anh ta ra vẻ là người bảo vệ giai cấp công nhân dù xuất thân giàu có.
-
The model postured for the photographer's camera.
Người mẫu tạo dáng trước ống kính của nhiếp ảnh gia.
-
The politician postured before the cameras, making grand gestures and sweeping statements.
Vị chính trị gia làm màu trước ống kính, với những cử chỉ khoa trương và những tuyên bố đao to búa lớn.
-
The instructor guided the class through a series of challenging postures.
Huấn luyện viên hướng dẫn cả lớp thực hiện một loạt tư thế đầy thử thách.
-
NATO's nuclear posture has been a subject of debate among member states.
Thế trận hạt nhân của NATO đã là chủ đề tranh luận giữa các quốc gia thành viên.