posters

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈpəʊstəz/ 🇺🇸 /ˈpoʊstɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    áp phích; người đăng bài; người dán áp phích; bảng quảng cáo; tranh in trang trí; Áp phích học thuật

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: posters Ngôi 3 số ít: posters Thì quá khứ: postered Phân từ quá khứ: postered Phân từ hiện tại: postering

Cụm từ cố định

put up a posterposter campaignposter boyposter childmovie posterwanted poster

Từ phái sinh

posterizeposterization

Từ đồng nghĩa

placardbillnoticesignbanneradvertisement

Dễ nhầm lẫn

posterity
EN: 'Posterity' means future generations and comes from Latin 'posterus'; it is not derived from 'poster'.
vi: 'Posterity' có nghĩa là các thế hệ tương lai và bắt nguồn từ tiếng Latin 'posterus'; nó không được dẫn xuất từ 'poster'.
post
EN: 'Post' refers to mail, a pole, or an online message; 'poster' is a large printed notice or image displayed publicly.
vi: 'Post' đề cập đến thư từ, cột hoặc tin nhắn trực tuyến; 'poster' là một thông báo in lớn hoặc hình ảnh được trưng bày công khai.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Do not confuse 'poster' with 'posterity', which has a different etymology.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Đừng nhầm lẫn 'poster' với 'posterity', vốn có nguồn gốc từ vựng khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The walls of his bedroom were covered with posters of his favorite rock bands.

    Những bức tường trong phòng ngủ của anh ấy được dán đầy áp phích của các ban nhạc rock yêu thích.

  2. The forum moderators banned several posters who repeatedly violated the community guidelines.

    Các quản trị viên diễn đàn đã cấm nhiều người đăng bài vì vi phạm lặp lại các quy định cộng đồng.

  3. The posters were hired to put up campaign signs all over the city before the election.

    Những người dán áp phích được thuê để dán các biển vận tranh khắp thành phố trước cuộc bầu cử.

  4. In the 19th century, posters were the primary means of advertising theatrical performances.

    Vào thế kỷ 19, các áp phích là phương tiện chính để quảng cáo các vở diễn sân khấu.

  5. She bought several vintage travel posters at the antique market to frame and hang in her office.

    Cô ấy đã mua vài tấm áp phích du lịch cổ điển tại chợ đồ cổ để đóng khung và treo trong văn phòng của mình.

  6. She presented her research findings as a poster at the international neuroscience conference.

    Cô ấy đã trình bày các kết quả nghiên cứu của mình dưới dạng áp phích tại hội nghị khoa học thần kinh quốc tế.