posters
📖 Định nghĩa
-
noun
áp phích; người đăng bài; người dán áp phích; bảng quảng cáo; tranh in trang trí; Áp phích học thuật
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The walls of his bedroom were covered with posters of his favorite rock bands.
Những bức tường trong phòng ngủ của anh ấy được dán đầy áp phích của các ban nhạc rock yêu thích.
-
The forum moderators banned several posters who repeatedly violated the community guidelines.
Các quản trị viên diễn đàn đã cấm nhiều người đăng bài vì vi phạm lặp lại các quy định cộng đồng.
-
The posters were hired to put up campaign signs all over the city before the election.
Những người dán áp phích được thuê để dán các biển vận tranh khắp thành phố trước cuộc bầu cử.
-
In the 19th century, posters were the primary means of advertising theatrical performances.
Vào thế kỷ 19, các áp phích là phương tiện chính để quảng cáo các vở diễn sân khấu.
-
She bought several vintage travel posters at the antique market to frame and hang in her office.
Cô ấy đã mua vài tấm áp phích du lịch cổ điển tại chợ đồ cổ để đóng khung và treo trong văn phòng của mình.
-
She presented her research findings as a poster at the international neuroscience conference.
Cô ấy đã trình bày các kết quả nghiên cứu của mình dưới dạng áp phích tại hội nghị khoa học thần kinh quốc tế.