poster
📖 Định nghĩa
-
noun
áp phích; người đăng bài; áp phích; tranh in trang trí; người dán áp phích; poster khoa học; ngựa chạy nước kiệu; trạm phu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She hung a poster of her favorite band on her bedroom wall.
Cô ấy treo một tấm áp phích của ban nhạc yêu thích trên tường phòng ngủ.
-
The poster on the forum shared a detailed guide for beginners.
Người đăng bài trên diễn đàn đã chia sẻ một hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu.
-
The university put up posters advertising the upcoming science fair.
Trường đại học đã dán áp phích quảng bá hội chợ khoa học sắp tới.
-
He bought a poster of Van Gogh's Starry Night at the museum gift shop.
Anh ấy đã mua một tấm áp phích Đêm đầy sao của Van Gogh tại cửa hàng lưu niệm của bảo tàng.
-
The poster was hired to put up flyers around the neighborhood.
Người dán áp phích được thuê để dán tờ rơi quanh khu phố.
-
She presented her research findings as a poster at the annual biology conference.
Cô ấy đã trình bày kết quả nghiên cứu dưới dạng poster tại hội nghị sinh học thường niên.
-
The rider's horse was a fine poster, moving smoothly along the trail.
Con ngựa của người cưỡi là một con ngựa chạy nước kiệu tuyệt vời, di chuyển mượt mà dọc theo con đường mòn.
-
The poster rode swiftly from town to town delivering urgent messages.
Trạm phu phi ngựa nhanh chóng từ thị trấn này sang thị trấn khác để chuyển tin khẩn cấp.