post-qualifying

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    sau vòng phân hạng

💬 Ví dụ

  1. The driver gave a post-qualifying interview to the press.

    Tay đua đã trả lời phỏng vấn báo chí sau vòng phân hạng.