post-qualifying
📖 Định nghĩa
-
adjective
sau vòng phân hạng
💬 Ví dụ
-
The driver gave a post-qualifying interview to the press.
Tay đua đã trả lời phỏng vấn báo chí sau vòng phân hạng.
The driver gave a post-qualifying interview to the press.
Tay đua đã trả lời phỏng vấn báo chí sau vòng phân hạng.