positively
📖 Định nghĩa
-
adverb
một cách tích cực; tuyệt đối; chắc chắn; tích cực; dương; một cách thuyết phục; một cách tích cực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She responded positively to the suggestion and began working on it immediately.
Cô ấy đã phản hồi tích cực với đề xuất đó và bắt tay vào làm ngay lập tức.
-
The view from the mountaintop was positively breathtaking.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật sự ngoạn mục đến nghẹt thở.
-
He positively identified the suspect from the lineup.
Anh ấy đã xác định chắc chắn nghi phạm từ hàng nhận diện.
-
Regular exercise can positively affect your mental health.
Tập thể dục thường xuyên có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tinh thần của bạn.
-
The ion is positively charged because it has lost an electron.
Ion này mang điện tích dương vì nó đã mất một electron.
-
The DNA evidence positively linked him to the crime scene.
Bằng chứng ADN đã liên kết anh ta với hiện trường vụ án một cách thuyết phục.
-
The committee reacted positively to the proposal and approved it unanimously.
Ủy ban đã phản ứng tích cực với đề xuất và nhất trí thông qua.