positive precedent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiền lệ tích cực

💬 Ví dụ

  1. Haaland's successful debut sets a positive precedent for the team's upcoming challenges in the group stage.

    Màn ra mắt thành công của Haaland tạo ra một tiền lệ tích cực cho những thách thức sắp tới của đội trong vòng bảng.