portrayal
📖 Định nghĩa
-
noun
Biểu diễn; Bức tranh; Diễn xuất; Chân dung; Miêu tả
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The actor's portrayal of the villain was both terrifying and sympathetic.
Cách diễn xuất nhân vật phản diện của diễn viên vừa đáng sợ vừa gợi lòng trắc ẩn.
-
The book's portrayal of rural life in the 1930s was praised for its authenticity.
Bức tranh về cuộc sống nông thôn trong thập niên 1930 trong cuốn sách đã được ca ngợi vì tính chân thực.
-
Her portrayal of Lady Macbeth earned her a Tony Award nomination.
Vai diễn Lady Macbeth của cô đã giúp cô được đề cử giải Tony.
-
The museum displayed a striking portrayal of the queen in her coronation robes.
Bảo tàng trưng bày một bức chân dung nổi bật của nữ hoàng trong trang phục đăng quang.
-
The media's portrayal of the protest as violent was disputed by eyewitnesses.
Cách truyền thông miêu tả cuộc biểu tình là bạo lực đã bị các nhân chứng bác bỏ.