populated

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpɑpjəˌleɪtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    có dân cư
  2. verb
    dân cư

💬 Ví dụ

  1. a populated area

    khu vực có dân cư

  2. cities populated by migrants

    thành phố có người nhập cư sinh sống