political trajectory
📖 Định nghĩa
-
Quỹ đạo chính trị; Quỹ đạo chính trị
💬 Ví dụ
-
The move signals a significant shift in his political trajectory and public service commitments.
Bước đi này báo hiệu một sự thay đổi đáng kể trong quỹ đạo chính trị và các cam kết phục vụ công cộng của ông ấy.
-
Analysts are closely monitoring the young senator's political trajectory to see if she will challenge for the presidency in the next cycle.
Các nhà phân tích đang theo dõi sát sao quỹ đạo chính trị của nữ thượng nghị sĩ trẻ để xem liệu bà có tranh cử tổng thống trong chu kỳ tới hay không.