political tensions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. căng thẳng chính trị

💬 Ví dụ

  1. This is not the first time political tensions have threatened fan access to major sporting events.

    Đây không phải là lần đầu tiên những căng thẳng chính trị đe dọa quyền tiếp cận của người hâm mộ đối với các sự kiện thể thao lớn.