political survival

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tồn tại chính trị; Sự tồn tại của hệ thống chính trị

💬 Ví dụ

  1. The leader's political survival depends on his ability to regain public trust after the scandal.

    Sự tồn tại chính trị của nhà lãnh đạo phụ thuộc vào khả năng giành lại niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.

  2. The regime's political survival was threatened by the sudden economic crisis.

    Sự tồn tại chính trị của chế độ đã bị đe dọa bởi cuộc khủng hoảng kinh tế đột ngột.