political stability
📖 Định nghĩa
-
Sự ổn định chính trị
💬 Ví dụ
-
The interplay between political stability and currency strength remains a critical factor for international markets.
Sự tương tác giữa sự ổn định chính trị và sức mạnh tiền tệ vẫn là một yếu tố quan trọng đối với thị trường quốc tế.