political shifts
📖 Định nghĩa
-
Thay đổi chính trị; Thay đổi chính trị ảnh hưởng thị trường
💬 Ví dụ
-
The country is experiencing significant political shifts due to the recent election results.
Quốc gia đang trải qua những thay đổi chính trị đáng kể do kết quả bầu cử gần đây.
-
Investors are closely monitoring political shifts to assess potential market volatility.
Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ những thay đổi chính trị để đánh giá sự biến động tiềm ẩn của thị trường.