political rhetoric
📖 Định nghĩa
-
Hùng biện chính trị; Hùng biện sáo rỗng
💬 Ví dụ
-
The professor analyzed the political rhetoric used during the presidential debate.
Giáo sư đã phân tích hùng biện chính trị được sử dụng trong cuộc tranh luận tổng thống.
-
The gap between political rhetoric and public health outcomes will only widen without decisive action.
Khoảng cách giữa hùng biện chính trị và kết quả sức khỏe cộng đồng sẽ chỉ càng rộng ra nếu không có hành động quyết liệt.