political parties
📖 Định nghĩa
-
các đảng phái chính trị; phe phái nội bộ
💬 Ví dụ
-
The focus now shifts to the negotiation phase among political parties to establish a governing coalition.
Trọng tâm bây giờ chuyển sang giai đoạn đàm phán giữa các đảng phái chính trị để thiết lập một liên minh cầm quyền.
-
Internal disagreements between political parties within the academic council delayed the approval of the new curriculum.
Những bất đồng nội bộ giữa các phe phái chính trị trong hội đồng học thuật đã làm chậm việc phê duyệt chương trình giảng dạy mới.