political event

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự kiện chính trị; sự kiện chính trị

💬 Ví dụ

  1. The ripple effects of this political event extend beyond Europe, influencing global trade dynamics and investment strategies.

    Những tác động lan tỏa của sự kiện chính trị này vượt ra ngoài phạm vi châu Âu, ảnh hưởng đến động lực thương mại toàn cầu và các chiến lược đầu tư.

  2. The candidate attended a high-profile political event to gain support from local business leaders.

    Ứng cử viên đã tham dự một sự kiện chính trị tầm cỡ để giành được sự ủng hộ từ các nhà lãnh đạo doanh nghiệp địa phương.