political debates

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tranh luận chính trị; Tranh luận chính trị

💬 Ví dụ

  1. The presidential candidates participated in several intense political debates to present their platforms.

    Các ứng cử viên tổng thống đã tham gia nhiều cuộc tranh luận chính trị gay gắt để trình bày cương lĩnh của họ.

  2. As political debates continue, the silence from the empty hospital halls underscores the urgent need for real solutions.

    Khi các cuộc tranh luận chính trị tiếp tục, sự im lặng từ những hành lang bệnh viện trống trải càng nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các giải pháp thực tế.