political debate
📖 Định nghĩa
-
Tranh luận chính trị; Cuộc tranh luận chính trị
💬 Ví dụ
-
The new tax law has ignited a heated political debate across the country.
Luật thuế mới đã gây ra một cuộc tranh luận chính trị nảy lửa trên khắp cả nước.
-
The presidential candidates will participate in a televised political debate tonight.
Các ứng cử viên tổng thống sẽ tham gia một cuộc tranh luận chính trị trên truyền hình tối nay.