political critics
📖 Định nghĩa
-
nhà phê bình chính trị; Đối lập chính trị
💬 Ví dụ
-
Political critics argue that such extreme precautions highlight the severity of domestic legal pressures.
Các nhà phê bình chính trị lập luận rằng các biện pháp phòng ngừa cực đoan như vậy làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của áp lực pháp lý trong nước.
-
The administration faced harsh scrutiny from political critics during the budget hearings.
Chính phủ đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình chính trị trong các phiên điều trần ngân sách.