political circumstances
📖 Định nghĩa
-
Hoàn cảnh chính trị; Yếu tố chính trị
💬 Ví dụ
-
The company decided to delay its expansion due to the unpredictable political circumstances in the region.
Công ty quyết định trì hoãn việc mở rộng do các hoàn cảnh chính trị không thể dự đoán được trong khu vực.
-
Fans should not be denied access to tournaments based on their passport or political circumstances.
Người hâm mộ không nên bị từ chối tham gia các giải đấu dựa trên hộ chiếu hoặc hoàn cảnh chính trị của họ.