political analysts
📖 Định nghĩa
-
Nhà phân tích chính trị; Nhà phân tích chính trị
💬 Ví dụ
-
Political analysts are closely monitoring the long-term effects of this resignation.
Các nhà phân tích chính trị đang theo dõi sátEffects dài hạn của việc từ chức này.
-
Several prominent political analysts appeared on television to discuss the upcoming election results.
Một số nhà phân tích chính trị nổi tiếng đã xuất hiện trên truyền hình để thảo luận về kết quả bầu cử sắp tới.