policy reform
📖 Định nghĩa
-
Cải cách chính sách; Cải cách hệ thống
💬 Ví dụ
-
His future endeavors will likely center on policy reform and awareness campaigns.
Những nỗ lực trong tương lai của ông ấy có thể sẽ tập trung vào cải cách chính sách và các chiến dịch nâng cao nhận thức.
-
The committee proposed several policy reforms to enhance transparency in public spending.
Ủy ban đã đề xuất một số cải cách chính sách để tăng cường tính minh bạch trong chi tiêu công.