policy differences
📖 Định nghĩa
-
khác biệt chính sách; Khác biệt chính sách
💬 Ví dụ
-
The narrowing field intensifies the focus on policy differences and voter loyalty between the remaining pair.
Phạm vi thu hẹp làm tăng cường sự tập trung vào những khác biệt về chính sách và lòng trung thành của cử tri giữa cặp còn lại.
-
Despite their alliance, significant policy differences remain regarding tax reform and healthcare.
Mặc dù là đồng minh, vẫn tồn tại những khác biệt lớn về chính sách đối với cải cách thuế và chăm sóc sức khỏe.