policy decisions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quyết định chính sách; Xây dựng chính sách

💬 Ví dụ

  1. Midterm elections loom on the horizon, adding a layer of complexity to policy decisions.

    Cuộc bầu cử giữa kỳ đang đến gần, làm tăng thêm độ phức tạp cho các quyết định chính sách.

  2. The board of directors is responsible for making key policy decisions that affect the company's long-term sustainability.

    Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định chính sách then chốt ảnh hưởng đến tính bền vững lâu dài của công ty.