policy decisions
📖 Định nghĩa
-
Quyết định chính sách; Xây dựng chính sách
💬 Ví dụ
-
Midterm elections loom on the horizon, adding a layer of complexity to policy decisions.
Cuộc bầu cử giữa kỳ đang đến gần, làm tăng thêm độ phức tạp cho các quyết định chính sách.
-
The board of directors is responsible for making key policy decisions that affect the company's long-term sustainability.
Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định chính sách then chốt ảnh hưởng đến tính bền vững lâu dài của công ty.