policy adjustments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều chỉnh chính sách; Điều chỉnh chính sách kinh tế

💬 Ví dụ

  1. The company implemented policy adjustments to improve employee retention.

    Công ty đã thực hiện các điều chỉnh chính sách để cải thiện việc giữ chân nhân viên.

  2. Experts suggest that policy adjustments, such as lowering interest rates, could stimulate growth.

    Các chuyên gia cho rằng những điều chỉnh chính sách kinh tế, chẳng hạn như giảm lãi suất, có thể kích thích tăng trưởng.