police reports
📖 Định nghĩa
-
Báo cáo cảnh sát
💬 Ví dụ
-
According to police reports, the suspect was found inside the building and taken into custody without further incident.
Theo báo cáo của cảnh sát, nghi phạm được tìm thấy trong tòa nhà và bị tạm giữ mà không có thêm sự cố nào.