police officers
📖 Định nghĩa
-
thành viên của lực lượng cảnh sát có trách nhiệm thực thi pháp luật
💬 Ví dụ
-
The police officers arrived quickly to handle the emergency.
Các sĩ quan cảnh sát đã đến nhanh chóng để xử lý tình huống khẩn cấp.