pole position
📖 Định nghĩa
-
vị trí đầu tiên trong cuộc đua, thường đạt được với thời gian vòng nhanh nhất
💬 Ví dụ
-
He qualified for the pole position with a record-breaking lap.
Anh ấy đạt pole position với một vòng phá vỡ kỷ lục.