poise
📖 Định nghĩa
-
noun
thăng bằng; Sự điềm tĩnh; Sẵn sàng chiến đấu; poise; trọng lượng
-
verb
giữ thăng bằng; giữ tư thế; lượn; cân; bù trừ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The acrobat maintained perfect poise on the tightrope.
Nghệ sĩ xiếc giữ thăng bằng hoàn hảo trên dây.
-
She handled the difficult questions with remarkable poise.
Cô ấy đã xử lý những câu hỏi khó với sự điềm tĩnh đáng nể.
-
The army was in a state of poise, waiting for the signal to advance.
Qu đội ở trong tư thế sẵn sàng, chờ tín hiệu tiến quân.
-
The viscosity of water at 20°C is approximately 0.01 poise.
Độ nhớt của nước ở 20°C là khoảng 0,01 poise.
-
The poise of the stone made it difficult to lift.
Trọng lượng của hòn đá khiến nó khó nhấc lên.
-
She poised the book on her head and walked across the room.
Cô ấy giữ cuốn sách thăng bằng trên đầu và đi ngang qua phòng.
-
He poised himself at the edge of the diving board.
Anh ấy đứng ở mép cầu nhảy.
-
The hawk poised in the air above its prey.
Con diều hâu lượn trên không trung phía trên con mồi.
-
The merchant poised the gold on the scales before the transaction.
Người thương nhân đã cân vàng trên cân trước khi giao dịch.
-
The advantages are poised against the disadvantages in the analysis.
Trong phân tích, ưu điểm được bù trừ với nhược điểm.