podcast
🇬🇧 /ˈpɒˌdkɑːst/
🇺🇸 /ˈpɔˌdkæst/
📖 Định nghĩa
-
noun
podcast
-
verb
làm podcast
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: podcasts
Ngôi 3 số ít: podcasts
Thì quá khứ: podcast, podcasted
Phân từ quá khứ: podcast, podcasted
Phân từ hiện tại: podcasting
Cụm từ cố định
listen to a podcaststart a podcasthost a podcastpodcast episodesubscribe to a podcastlaunch a podcast
Từ phái sinh
podcasterpodcasting
Từ đồng nghĩa
audiocastwebcastaudio showdigital broadcast
Dễ nhầm lẫn
webcast
EN: 'Webcast' typically refers to live-streamed video or audio over the internet, while 'podcast' refers to on-demand episodic audio (or video) content available for download or streaming.
vi: 'Webcast' thường đề cập đến video hoặc âm thanh được phát trực tiếp qua internet, trong khi 'podcast' đề cập đến nội dung âm thanh (hoặc video) theo từng tập, có sẵn để tải xuống hoặc phát trực tuyến theo yêu cầu.
broadcast
EN: 'Broadcast' refers to traditional radio/TV transmission to a wide audience, while 'podcast' is internet-based, on-demand, and usually niche in topic.
vi: 'Broadcast' đề cập đến việc truyền dẫn radio/TV truyền thống đến đông đảo khán giả, trong khi 'podcast' dựa trên internet, theo yêu cầu và thường có chủ đề chuyên biệt.
Mẹo chính tả
EN: Written as one word, not two ('pod cast'). It is a portmanteau of 'iPod' + 'broadcast', so remember the 'cast' ending, not 'kast'.
vi: Viết thành một từ, không phải hai từ ('pod cast'). Đây là từ ghép của 'iPod' + 'broadcast', vì vậy hãy nhớ phần kết thúc là 'cast', không phải 'kast'.
💬 Ví dụ
-
I listen to a true crime podcast every morning on my commute.
Tôi nghe podcast về tội phạm có thật mỗi sáng trên đường đi làm.
-
They have been podcasting about technology for over three years.
Họ đã làm podcast về công nghệ được hơn ba năm.