pm

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpiːˈɛm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    buổi chiều; Thủ tướng; vật chất hạt; Tin nhắn riêng; quản lý dự án; Quản lý sản phẩm; Bảo trì phòng ngừa; Promethi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: pms

Cụm từ cố định

at 3 pmin the pmam or pmthe PM saidPM's office

Từ đồng nghĩa

afternooneveningpost meridiem

Từ trái nghĩa

amante meridiem

Dễ nhầm lẫn

am
EN: 'am' (ante meridiem) refers to the time from midnight to noon, while 'pm' (post meridiem) refers to noon to midnight.
vi: 'am' (ante meridiem) đề cập đến thời gian từ nửa đêm đến trưa, trong khi 'pm' (post meridiem) đề cập từ trưa đến nửa đêm.
PM
EN: Capitalized 'PM' commonly refers to Prime Minister or Project Manager, while lowercase 'pm' typically denotes the time of day.
vi: 'PM' viết hoa thường đề cập đến Thủ tướng hoặc Quản lý Dự án, trong khi 'pm' viết thường thường biểu thị thời gian trong ngày.

Mẹo chính tả

EN: The abbreviation is often written as 'p.m.', 'P.M.', 'pm', or 'PM'; all are acceptable, but consistency within a document is important. Avoid adding a period after 'pm' if using the no-period style.
vi: Viết tắt này thường được viết là 'p.m.', 'P.M.', 'pm' hoặc 'PM'; tất cả đều chấp nhận được, nhưng tính nhất quán trong một tài liệu là quan trọng. Tránh thêm dấu chấm sau 'pm' nếu sử dụng kiểu không có dấu chấm.

💬 Ví dụ

  1. The meeting is scheduled for 3:00 pm.

    Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.

  2. The PM addressed the nation on television last night.

    Thủ tướng đã phát biểu với quốc gia trên truyền hình tối qua.

  3. PM2.5 levels in the city exceeded safe limits.

    Nồng độ PM2.5 trong thành phố vượt quá giới hạn an toàn.

  4. She sent him a pm to discuss the project details.

    Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tin nhắn riêng để thảo luận về chi tiết dự án.

  5. The PM called a stand-up meeting every morning.

    Quản lý dự án tổ chức họp đứng mỗi sáng.

  6. The PM prioritized the feature backlog for the next sprint.

    Quản lý sản phẩm đã ưu tiên danh sách tính năng cho sprint tiếp theo.

  7. The machine is down for pm until Thursday.

    Máy đang dừng để bảo trì phòng ngừa cho đến thứ Năm.

  8. Pm is the only lanthanide with no stable isotopes.

    Pm là nguyên tố nhóm lantan duy nhất không có đồng vị ổn định.