pm
📖 Định nghĩa
-
noun
buổi chiều; Thủ tướng; vật chất hạt; Tin nhắn riêng; quản lý dự án; Quản lý sản phẩm; Bảo trì phòng ngừa; Promethi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The meeting is scheduled for 3:00 pm.
Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.
-
The PM addressed the nation on television last night.
Thủ tướng đã phát biểu với quốc gia trên truyền hình tối qua.
-
PM2.5 levels in the city exceeded safe limits.
Nồng độ PM2.5 trong thành phố vượt quá giới hạn an toàn.
-
She sent him a pm to discuss the project details.
Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tin nhắn riêng để thảo luận về chi tiết dự án.
-
The PM called a stand-up meeting every morning.
Quản lý dự án tổ chức họp đứng mỗi sáng.
-
The PM prioritized the feature backlog for the next sprint.
Quản lý sản phẩm đã ưu tiên danh sách tính năng cho sprint tiếp theo.
-
The machine is down for pm until Thursday.
Máy đang dừng để bảo trì phòng ngừa cho đến thứ Năm.
-
Pm is the only lanthanide with no stable isotopes.
Pm là nguyên tố nhóm lantan duy nhất không có đồng vị ổn định.